slot time or time slot

AMBIL SEKARANG

Time Slot là gì và cấu trúc cụm từ Time Slot trong câu Tiếng Anh

empty time slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian chính Time Slot Interchange (TSI) trao đổi khe thời gian time slot interchanger bộ hoán đổi ...

khung giờ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Time slot (Noun) ... Một khoảng thời gian dành riêng cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể. A period of time set aside for a specific purpose or activity. Ví dụ.

khung giờ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Whole-hour slot – Khung giờ tròn Ví dụ: A even-day schedule or whole-hour slot refers to time blocks that begin at sharp, rounded hours (e.g., 8:00, 10:00). ( ...